Từ: 分秒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分秒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分秒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnmiǎo] giây phút; từng phút từng giây。一分一秒,指极短的时间。
分秒必争
tranh thủ thời gian; thời gian quý hơn vàng bạc.
时间不饶人,分秒赛黄金。
thời gian không còn nhiều, thời gian quý hơn vàng bạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秒

miểu:miểu châm (kim giây)
sao:sao châm (kim chỉ giây)
分秒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分秒 Tìm thêm nội dung cho: 分秒