Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分秒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnmiǎo] giây phút; từng phút từng giây。一分一秒,指极短的时间。
分秒必争
tranh thủ thời gian; thời gian quý hơn vàng bạc.
时间不饶人,分秒赛黄金。
thời gian không còn nhiều, thời gian quý hơn vàng bạc.
分秒必争
tranh thủ thời gian; thời gian quý hơn vàng bạc.
时间不饶人,分秒赛黄金。
thời gian không còn nhiều, thời gian quý hơn vàng bạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秒
| miểu | 秒: | miểu châm (kim giây) |
| sao | 秒: | sao châm (kim chỉ giây) |

Tìm hình ảnh cho: 分秒 Tìm thêm nội dung cho: 分秒
