Từ: 分账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分账:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 分 • 账

Nghĩa của 分账 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnzhàng] chia; phân chia。按照一定比例分钱财。
三七分账
chia bảy ba

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân分:phân vân
phơn分:phơn phớt
phần分:một phần
phận分:phận mình
分账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分账 Tìm thêm nội dung cho: 分账