Chữ 芛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芛, chiết tự chữ DUẪN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芛:

芛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 芛

芛

Chiết tự chữ 芛

Chiết tự chữ duẫn bao gồm chữ 草 尹 hoặc 艸 尹 hoặc 艹 尹 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 芛 cấu thành từ 2 chữ: 草, 尹
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 尹 doãn, duẫn
  • 2. 芛 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 尹
  • 艸 tháu, thảo
  • 尹 doãn, duẫn
  • 3. 芛 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 尹
  • 艹 thảo
  • 尹 doãn, duẫn
  • []

    U+829B, tổng 7 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    芛

    Nghĩa Trung Việt của từ 芛


    duẫn (gdhn)

    Chữ gần giống với 芛:

    芘, 芙, 芚, 芛, 芜, 芟, 芠, 芡, 芣, 芥, 芦, 芧, 芩, 芪, 芫, 芬, 芭, 芮, 芯, 芰, 花, 芳, 芷, 芸, 芹, 芼, 芽, 芾, 苁, 苄, 苅, 苇, 苈, 苊, 苋, 苌, 苍, 苎, 苏,

    Chữ gần giống 芛

    菕, 蒘, 蒟, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 芛 Tự hình chữ 芛 Tự hình chữ 芛 Tự hình chữ 芛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 芛

    duẫn芛: 
    芛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芛 Tìm thêm nội dung cho: 芛