Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēncān] 1. chia ra; phân ra; ăn riêng (khi ăn cơm tập thể, chia thức ăn ra.)。集体吃饭的时候,把菜肴分开吃。
我因为有病,跟家里人分餐。
vì tôi bị bệnh, ăn riêng với mọi người trong nhà.
2. cơm phần。指把菜肴分开吃的吃饭方式。
吃分餐
ăn cơm phần
我因为有病,跟家里人分餐。
vì tôi bị bệnh, ăn riêng với mọi người trong nhà.
2. cơm phần。指把菜肴分开吃的吃饭方式。
吃分餐
ăn cơm phần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 分餐 Tìm thêm nội dung cho: 分餐
