Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 向斜层 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngxiécéng] tầng hướng tà; nếp lõm (địa chất học)。一种两端突起中间向下弯曲成沟状的岩层,是一种储油构造。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜
| tà | 斜: | chiều tà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 向斜层 Tìm thêm nội dung cho: 向斜层
