Từ: 向斜层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 向斜层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 向斜层 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngxiécéng] tầng hướng tà; nếp lõm (địa chất học)。一种两端突起中间向下弯曲成沟状的岩层,是一种储油构造。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
向斜层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 向斜层 Tìm thêm nội dung cho: 向斜层