Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 还情 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánqíng] báo đáp ân tình; báo ân。报答别人的恩情或美意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 还情 Tìm thêm nội dung cho: 还情
