Cao su chống va đập cửa

Từ: 投掷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 投掷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 投掷 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóuzhì] ném; vứt; quăng; phóng。扔;投1.。
投掷标枪
ném lao; phóng lao
投掷手榴弹
ném lựu đạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掷

trạnh:trạnh lòng
trệch:đi trệch
trịch:nặng trịch; cầm trịch
投掷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 投掷 Tìm thêm nội dung cho: 投掷