Chữ 𢯊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢯊:

𢯊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯊

𢯊

Chiết tự chữ 𢯊

1. 𢯊 cấu thành từ 2 chữ: 手, 的
  • thủ
  • điếc, đét, đích, đít, đếch, để
  • 2. 𢯊 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 的
  • thủ
  • điếc, đét, đích, đít, đếch, để
  • 3. 𢯊 cấu thành từ 2 chữ: 才, 的
  • tài
  • điếc, đét, đích, đít, đếch, để
  • []

    U+022BCA, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: dik1;

    𢯊

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢯊


    Chữ gần giống với 𢯊:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 𢯊

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢯊 Tự hình chữ 𢯊 Tự hình chữ 𢯊 Tự hình chữ 𢯊

    𢯊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢯊 Tìm thêm nội dung cho: 𢯊