Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 落拓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落拓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落拓 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòtuò] 1. chán nản; tinh thần sa sút。潦倒失意。
2. phóng khoáng; thoải mái。豪迈,不拘束。
落拓不羁。
tự nhiên không gò bó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拓

thác:thác (khai khẩn)
đo:đo đạc
đó:cái đó (để bắt cá)
đố:đố kị; thách đố
落拓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落拓 Tìm thêm nội dung cho: 落拓