Cao su chống va đập cửa
Chữ 菛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菛, chiết tự chữ MUỒNG, MÓN, MÔN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菛:
菛
Pinyin: men2;
Việt bính: ;
菛
Nghĩa Trung Việt của từ 菛
môn, như "khoai môn; Hóc môn (tên địa danh)" (vhn)
món, như "món ăn" (btcn)
muồng, như "dọc muồng (dọc mùng); muồng tơi (mùng tơi)" (gdhn)
Chữ gần giống với 菛:
莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菛
| muồng | 菛: | dọc muồng (dọc mùng); muồng tơi (mùng tơi) |
| món | 菛: | món ăn |
| môn | 菛: | khoai môn; Hóc môn (tên địa danh) |

Tìm hình ảnh cho: 菛 Tìm thêm nội dung cho: 菛
