Từ: 白匪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白匪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白匪 trong tiếng Trung hiện đại:

[báifěi] bạch phỉ (quân đội Quốc Dân đảng)。指国民党军队。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匪

phỉ:thổ phỉ
白匪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白匪 Tìm thêm nội dung cho: 白匪