Từ: 别本 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别本:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别本 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéběn] bản khác。未刊稿的誉写本或某书籍的其他版本。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng
别本 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别本 Tìm thêm nội dung cho: 别本