Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 刚直 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngzhí] chính trực; ngay thẳng。刚正。
刚直不阿
chính trực không a dua
刚直不阿
chính trực không a dua
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 刚直 Tìm thêm nội dung cho: 刚直
