Từ: 创痛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 创痛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 创痛 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngtòng] 1. đau vì bị thương。受创伤而感到的疼痛。
2. đau khổ。痛苦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 创

sang:tiếng sang sảng
sáng:sáng tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ
创痛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 创痛 Tìm thêm nội dung cho: 创痛