Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初选 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūxuǎn] sơ tuyển; chọn ứng cử viên。指选出那些准备竞选公职的候选人的选举。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 选
| tuyển | 选: | tuyển chọn; thi tuyển |

Tìm hình ảnh cho: 初选 Tìm thêm nội dung cho: 初选
