Từ: 上旬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上旬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 上 • 旬

thượng tuần
Khoảng thời gian mười ngày đầu tháng âm lịch.

Nghĩa của 上旬 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngxún] thượng tuần。每月一日到十日的十天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng上:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旬

tuần旬:tuần trăng
上旬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上旬 Tìm thêm nội dung cho: 上旬