Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 隐匿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐匿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐匿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnnì] ẩn nấp; ẩn náu; giấu kín。隐藏;躲起来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿

nác:cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)
nước:nước uống
nắc:nắc nỏm; nắc nẻ
nặc:nặc danh
隐匿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐匿 Tìm thêm nội dung cho: 隐匿