Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盼头 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàn·tou] hi vọng; triển vọng; hứa hẹn。指可能实现的良好愿望。
这年月呀,越活越有盼头啦!
những năm tháng này càng sống càng hi vọng.
这年月呀,越活越有盼头啦!
những năm tháng này càng sống càng hi vọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盼
| phán | 盼: | phán (mong mỏi): phán phúc (mong trả lời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 盼头 Tìm thêm nội dung cho: 盼头
