Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自耕农 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìgēngnóng] trung nông; nông dân tự canh tác。土地改革以前,自己耕种自己的土地的农民,多指中农。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕
| canh | 耕: | canh tác |
| cầy | 耕: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |

Tìm hình ảnh cho: 自耕农 Tìm thêm nội dung cho: 自耕农
