Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彻骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[chègǔ] thấu xương; thấu cốt; vô cùng; cực kỳ; hết sức。透到骨头里,比喻程度极深。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彻
| triệt | 彻: | triệt để, triệt hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 彻骨 Tìm thêm nội dung cho: 彻骨
