Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 判定 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàndìng] phán định; quyết định。分辨断定。
判定认识或理论之是否真理,不是依主观上觉得如何而定,而是依客观上社会实践的结果如何而定。
để phán định những lý luận về nhận thức cuộc sống có phải là chân lý hay không thì không chỉ dựa vào những cảm giác chủ quan mà phải dựa vào kết quả thực tiễn khách quan của xã hội mà hình thành.
判定认识或理论之是否真理,不是依主观上觉得如何而定,而是依客观上社会实践的结果如何而定。
để phán định những lý luận về nhận thức cuộc sống có phải là chân lý hay không thì không chỉ dựa vào những cảm giác chủ quan mà phải dựa vào kết quả thực tiễn khách quan của xã hội mà hình thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 判
| phán | 判: | phán rằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 判定 Tìm thêm nội dung cho: 判定
