Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 梵教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梵教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梵教 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànjiào] Phạn giáo (giáo lý và thực tiễn của đạo Bà La Môn)。梵社的教义和实践。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梵

phạn:chữ phạn; phạn cung (chùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
梵教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梵教 Tìm thêm nội dung cho: 梵教