Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏安 trong tiếng Trung hiện đại:
[piànān] an phận; yên phận (ở một phần lãnh thổ còn lại)。指封建王朝失去中原而苟安于仅存的部分领土。
偏安一隅。
yên phận ở một chỗ.
偏安一隅。
yên phận ở một chỗ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 偏安 Tìm thêm nội dung cho: 偏安
