Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bơi nhái có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bơi nhái:
Dịch bơi nhái sang tiếng Trung hiện đại:
蛙泳 《游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 运动员俯卧在水面, 两臂划水, 同时两腿登、夹水。因像蛙泳的姿势而得名。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bơi
| bơi | 𢴾: | bơi thuyền |
| bơi | 𬈺: | bơi thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhái
| nhái | 㖑: | nhái lại |
| nhái | 蚧: | ếch nhái, nhái bén |
| nhái | 𧋁: | ếch nhái, nhái bén |
| nhái | 𧍊: | ếch nhái, nhái bén |

Tìm hình ảnh cho: bơi nhái Tìm thêm nội dung cho: bơi nhái
