Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到期 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoqī] đến kỳ; đến kỳ hạn。到了有关的一定期限或界限。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 到期 Tìm thêm nội dung cho: 到期
