Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺猥 trong tiếng Trung hiện đại:
[cì·wei] con nhím; nhím Âu (thuộc loại ăn côn trùng, chuột, rắn... thuộc loại động vật có ích); quả có nhiều gai; người khó giao thiệp。哺乳动物,头小,四肢短,身上有硬刺。昼伏夜出,吃昆虫、鼠、蛇等,对农业有益。也叫猬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猥
| ổi | 猥: | ổi lậu, bỉ ổi |

Tìm hình ảnh cho: 刺猥 Tìm thêm nội dung cho: 刺猥
