Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺配 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìpèi] xâm chữ lên mặt; thích phối (thích chữ vào mặt và đày đi xa)。古代在犯人脸上刺字,并发配到边远地方,叫做刺配。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 刺配 Tìm thêm nội dung cho: 刺配
