Chữ 釽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釽

1. 釽 cấu thành từ 2 chữ: 金, 爪
  • ghim, găm, kim
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • 2. 釽 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 爪
  • kim, thực
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • []

    U+91FD, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi4;
    Việt bính: pik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釽


    Nghĩa của 釽 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pì]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 12
    Hán Việt: TỊCH
    tách; cắt。裁截;割裂。

    Chữ gần giống với 釽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Dị thể chữ 釽

    𬬲,

    Chữ gần giống 釽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釽 Tự hình chữ 釽 Tự hình chữ 釽 Tự hình chữ 釽

    釽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釽 Tìm thêm nội dung cho: 釽