Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 釽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釽:
釽
Pinyin: pi4;
Việt bính: pik1;
釽
Nghĩa Trung Việt của từ 釽
Nghĩa của 釽 trong tiếng Trung hiện đại:
[pì]Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 12
Hán Việt: TỊCH
tách; cắt。裁截;割裂。
Số nét: 12
Hán Việt: TỊCH
tách; cắt。裁截;割裂。
Chữ gần giống với 釽:
䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,Dị thể chữ 釽
𬬲,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 釽 Tìm thêm nội dung cho: 釽
