Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剥削者 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōxuēzhě] người bóc lột; kẻ bóc lột; kẻ lợi dụng。无偿地占有他人的劳动或劳动成果的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剥
| bác | 剥: | bác đoạt (tước đoạt) |
| bóc | 剥: | bóc thư; trắng bóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 剥削者 Tìm thêm nội dung cho: 剥削者
