Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剩余 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngyú] thặng dư; dôi ra; thừa ra; dư; thừa。从某个数量里减去一部分以后遗留下来。
剩余物资。
vật tư dư.
不但没有亏欠,而且还有些剩余。
không những không thiếu mà còn thừa ra một số.
剩余物资。
vật tư dư.
不但没有亏欠,而且还有些剩余。
không những không thiếu mà còn thừa ra một số.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剩
| thặng | 剩: | thặng dư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |

Tìm hình ảnh cho: 剩余 Tìm thêm nội dung cho: 剩余
