đăng trình
Lên đường, ra đi. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Đôn phấn nhiên từ Tào Tháo, dẫn quân đăng trình
惇奮然辭曹操, 引軍登程 (Đệ tam thập cửu hồi) (Hạ Hầu) Đôn phấn khởi từ biệt Tào Tháo, dẫn quân lên đường.
Nghĩa của 登程 trong tiếng Trung hiện đại:
已收拾好行装,明日破晓登程。
đã sắp xếp hành lý xong, sáng sớm ngày mai lên đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 登程 Tìm thêm nội dung cho: 登程
