Chữ 旘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 旘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 旘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 旘

旘 cấu thành từ 4 chữ: 方, 丿, 一, 戠
  • phương, vuông
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+65D8, tổng 16 nét, bộ Phương 方
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 旘


    Chữ gần giống với 旘:

    , , 𣄙,

    Dị thể chữ 旘

    ,

    Chữ gần giống 旘

    , , , , , 仿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 旘 Tự hình chữ 旘 Tự hình chữ 旘 Tự hình chữ 旘

    旘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 旘 Tìm thêm nội dung cho: 旘