Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剪径 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnjīng] cướp đường; chặn đường cướp của (thường thấy trong bạch thoại, thời kỳ đầu)。拦路抢劫(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪
| tiễn | 剪: | tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ |
| tiện | 剪: | tiện tròn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 剪径 Tìm thêm nội dung cho: 剪径
