Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全家福 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánjiāfú] 1. ảnh gia đình; bức ảnh gia đình。一家大小合摄的相片儿。
2. món hổ lốn (thịt và cá nấu lẫn với nhau)。荤的杂烩。
2. món hổ lốn (thịt và cá nấu lẫn với nhau)。荤的杂烩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |

Tìm hình ảnh cho: 全家福 Tìm thêm nội dung cho: 全家福
