Từ: 白宫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白宫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白宫 trong tiếng Trung hiện đại:

[báigōng] Nhà Trắng; toà Bạch Ốc。美国总统的官邸,在华盛顿,是一座白色的建筑物。常用作美国官方的代称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung
白宫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白宫 Tìm thêm nội dung cho: 白宫