Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[báigōng] Nhà Trắng; toà Bạch Ốc。美国总统的官邸,在华盛顿,是一座白色的建筑物。常用作美国官方的代称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 白宫 Tìm thêm nội dung cho: 白宫
