Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 款待 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuǎndài] khoản đãi; chiêu đãi nồng hậu; chiêu đãi。亲切优厚地招待。
款待客人。
khoản đãi khách.
盛情款待。
chiêu đãi niềm nở.
款待客人。
khoản đãi khách.
盛情款待。
chiêu đãi niềm nở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: 款待 Tìm thêm nội dung cho: 款待
