Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 副产品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副产品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 副产品 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùchǎnpǐn] sản phẩm phụ。制造某种物品时附带产生的物品,如炼焦的副产品是苯、蒽、萘等。也叫副产物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho:pho sách, pho tượng
phó:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
副产品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副产品 Tìm thêm nội dung cho: 副产品