Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渴慕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěmù] khao khát; ngưỡng mộ。非常思慕。
渴慕已久。
ngưỡng mộ đã từ lâu.
大家怀着渴慕的心 情访问了这位劳动模范。
mọi người trong tâm trạng ngưỡng mộ đến thăm hỏi vị chiến sĩ thi đua này.
渴慕已久。
ngưỡng mộ đã từ lâu.
大家怀着渴慕的心 情访问了这位劳动模范。
mọi người trong tâm trạng ngưỡng mộ đến thăm hỏi vị chiến sĩ thi đua này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渴
| khát | 渴: | khát nước; khát vọng; thèm khát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慕
| mồ | 慕: | mồ côi |
| mộ | 慕: | hâm mộ |

Tìm hình ảnh cho: 渴慕 Tìm thêm nội dung cho: 渴慕
