Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽心 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānxīn] giải sầu; giải phiền; tiêu sầu; bớt buồn。解除心中的焦急愁闷。
大家去陪她 玩玩,让她宽宽心。
mọi người dẫn cô ta đi chơi để cô ta bớt buồn.
大家去陪她 玩玩,让她宽宽心。
mọi người dẫn cô ta đi chơi để cô ta bớt buồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 宽心 Tìm thêm nội dung cho: 宽心
