Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当街 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjiē] 1. bên đường; sát đường; trông ra đường。靠近街道;临街。
这里的酒店,都是当街一个曲尺形的大柜台。
quán rượu ở đây, đều là những quầy hình thước cuộn trông ra đường.
2. trên đường; trên đường phố。街上。
出了院门,直奔当街。
ra khỏi nhà là chạy bon bon trên đường.
这里的酒店,都是当街一个曲尺形的大柜台。
quán rượu ở đây, đều là những quầy hình thước cuộn trông ra đường.
2. trên đường; trên đường phố。街上。
出了院门,直奔当街。
ra khỏi nhà là chạy bon bon trên đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |

Tìm hình ảnh cho: 当街 Tìm thêm nội dung cho: 当街
