Từ: 割舍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 割舍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 割 • 舍

Nghĩa của 割舍 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēshě] cắt bỏ; vứt bỏ; cắt đứt。舍弃;舍去。
割舍旧情
cắt đứt mối tình cũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 割

cát割:cát cứ; cát tuyến
cắt割:cắt đứt; cắt bỏ đi
xắt割:xắt rau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍

sá舍: 
xoá舍:xoá đi, xoá tội
xá舍:xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá
xả舍:xả thân; bất xả (quyết chí)
割舍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 割舍 Tìm thêm nội dung cho: 割舍