Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 割舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēshě] cắt bỏ; vứt bỏ; cắt đứt。舍弃;舍去。
割舍旧情
cắt đứt mối tình cũ
割舍旧情
cắt đứt mối tình cũ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 割舍 Tìm thêm nội dung cho: 割舍
