Từ: 劝降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劝降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劝降 trong tiếng Trung hiện đại:

[quànxiáng] chiêu hàng; dụ hàng; khuyên đầu hàng。劝告使投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝

khuyến:khuyến cáo; khuyến khích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
劝降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劝降 Tìm thêm nội dung cho: 劝降