Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢭗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭗, chiết tự chữ LẲNG, NƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭗:

𢭗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭗

𢭗

Chiết tự chữ 𢭗

[]

U+022B57, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭗

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭗



lẳng, như "lủng lẳng, lẳng đi, lẳng lơ" (vhn)
nương, như "nương nhẹ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢭗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭗

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭗 Tự hình chữ 𢭗 Tự hình chữ 𢭗 Tự hình chữ 𢭗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭗

lẳng𢭗:lủng lẳng, lẳng đi, lẳng lơ
nương𢭗:nương nhẹ
𢭗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭗 Tìm thêm nội dung cho: 𢭗