Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不朽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不朽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất hủ
Mãi mãi không bị tiêu mòn.

Nghĩa của 不朽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxiǔ] bất hủ; bất diệt。永不磨灭(多用于抽象事物)。
不朽的业绩
thành tựu bất hủ
人民英雄永垂不朽
anh hùng nhân dân đời đời bất diệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朽

hủ:khô mộc hủ châu (cây khô mục)
不朽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不朽 Tìm thêm nội dung cho: 不朽