Chữ 椉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椉, chiết tự chữ THỪA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 椉:

椉 thừa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椉

Chiết tự chữ thừa bao gồm chữ 亠 舛 木 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椉 cấu thành từ 3 chữ: 亠, 舛, 木
  • đầu
  • suyễn, sẻn
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thừa [thừa]

    U+6909, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng2, sheng4;
    Việt bính: sing4 sing6;

    thừa

    Nghĩa Trung Việt của từ 椉

    Nguyên là chữ thừa .

    Nghĩa của 椉 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chéng]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: THỪA
    đáp; đi; cưỡi; ngồi。同"乘"。

    Chữ gần giống với 椉:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 椉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椉 Tự hình chữ 椉 Tự hình chữ 椉 Tự hình chữ 椉

    椉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椉 Tìm thêm nội dung cho: 椉