Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蛼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛼, chiết tự chữ XA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛼:

蛼 xa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛼

Chiết tự chữ xa bao gồm chữ 蟲 車 hoặc 虫 車 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 蛼 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 車
  • sùng, trùng
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • 2. 蛼 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 車
  • chùng, hủy, trùng
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • xa [xa]

    U+86FC, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: che1;
    Việt bính: ;

    xa

    Nghĩa Trung Việt của từ 蛼

    (Danh) Xa ngao con nghêu.
    § Một loài hàu, vỏ tía, lốm đốm, dùng làm thuốc.

    Chữ gần giống với 蛼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

    Dị thể chữ 蛼

    𰲬,

    Chữ gần giống 蛼

    , , , , , 軿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛼 Tự hình chữ 蛼 Tự hình chữ 蛼 Tự hình chữ 蛼

    蛼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛼 Tìm thêm nội dung cho: 蛼