Chữ 儶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儶:

儶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 儶

儶

Chiết tự chữ 儶

1. 儶 cấu thành từ 2 chữ: 人, 巂
  • 人 nhân, nhơn
  • 巂
  • 2. 儶 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 巂
  • 亻 nhân
  • 巂
  • []

    U+5136, tổng 20 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui4;
    Việt bính: ;

    儶

    Nghĩa Trung Việt của từ 儶


    Chữ gần giống với 儶:

    㒤, 㒥, 㒦, 儶, 𠑕, 𠑖,

    Dị thể chữ 儶

    㒞,

    Chữ gần giống 儶

    儔, 倲, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倯, 倰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儶 Tự hình chữ 儶 Tự hình chữ 儶 Tự hình chữ 儶

    儶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儶 Tìm thêm nội dung cho: 儶