Từ: 动口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动口:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 动 • 口

Nghĩa của 动口 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngkǒu] dùng tài hùng biện。诉诸于言辞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động动:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
动口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动口 Tìm thêm nội dung cho: 动口