Chữ 䡆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䡆

[]

U+4846, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 䡆


Chữ gần giống với 䡆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

Chữ gần giống 䡆

Tự hình:

Tự hình chữ 䡆 Tự hình chữ 䡆 Tự hình chữ 䡆 Tự hình chữ 䡆

䡆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡆 Tìm thêm nội dung cho: 䡆